head crash

head crash

A computer technician examines a hard drive after a head crash.

Định nghĩa

Danh từ: (khoa học máy tính) Sự cố đầu đọc/ghimột sự cố va chạm của đầu đọc/ghi trongđĩa cứng, thường xảy ra do đầu đọc tiếp xúc vật với bề mặt đĩa từ.

dụ sử dụng
  • (Một sự cố đầu đọc/ghi có thể gây mất dữ liệu vĩnh viễn hư hỏngcứng.)
  • (Âm thanh lách cách lớn từ máy tính cho thấy khả năng xảy ra sự cố đầu đọc/ghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer a head crash": bị sự cố đầu đọc/ghi.

    • The old hard drive suffered a head crash after years of use. (Ổ cứng bị sự cố đầu đọc/ghi sau nhiều năm sử dụng.)
  • "to recover from a head crash": khôi phục sau sự cố đầu đọc/ghi.

    • Data recovery from a head crash is often expensive and difficult. (Việc khôi phục dữ liệu từ sự cố đầu đọc/ghi thường tốn kém khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Head crash (n): sự cố đầu đọc/ghi (chính xác danh từ ghép, không biến thể khác).
  • Disk crash (n): sự cố đĩa cứng (thường bao gồm cả head crash các lỗi học khác).
Từ đồng nghĩa
  • Read/write head failure: sự cố đầu đọc/ghi (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
  • Hard drive crash: sự cốcứng (khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm head crash).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phrasal verbs cụ thể cho "head crash", đây danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "to crash and burn": thất bại thảm hại (thành ngữ chung, không liên quan trực tiếp đến head crash, nhưng dùng ẩn dụ cho sự cố nghiêm trọng).
    • His project crashed and burned, much like a head crash. (Dự án của anh ấy thất bại thảm hại, giống như một sự cố đầu đọc/ghi.)